Trong thời đại thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ và xu hướng bán hàng đa kênh trở thành chuẩn mực, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng mà còn tối ưu vận hành và gia tăng trải nghiệm khách hàng.
Những từ viết tắt tưởng chừng khô khan như BOPIS, OMS, SOP, ETA, AOV lại chính là “ngôn ngữ chung” giữa các bộ phận kinh doanh, vận hành, kho vận và marketing. Nếu nắm vững, bạn sẽ hiểu sâu hơn cách một hệ thống thương mại điện tử vận hành — từ quy trình đặt hàng, giao nhận, cho tới đo lường hiệu quả kinh doanh.
1. BOPIS – Buy Online, Pick Up In Store
Nghĩa: Mua hàng trực tuyến và nhận hàng tại cửa hàng.
Giải thích:
- Khách đặt hàng qua website/app nhưng thay vì giao tận nhà, họ chọn đến cửa hàng để nhận hàng.
- Mô hình này giúp tiết kiệm phí vận chuyển, rút ngắn thời gian nhận hàng và thu hút khách đến cửa hàng vật lý (nơi doanh nghiệp có thể upsell thêm sản phẩm khác).
Ví dụ:
Bạn đặt mua một đôi giày Nike online, chọn “nhận tại cửa hàng gần nhất” → đó là BOPIS.
Để bán hàng online, công cụ không thể thiếu là website shop bán hàng. Bạn có thể tham khảo giải pháp thiết kế website shop bán hàng tại: Giải Pháp Web.
2. OMS – Order Management System
Nghĩa: Hệ thống quản lý đơn hàng.
Giải thích:
- OMS là phần mềm theo dõi toàn bộ vòng đời của đơn hàng — từ khi khách đặt, thanh toán, tồn kho, xử lý, vận chuyển, đến khi giao hàng và hoàn tất.
- Trong mô hình bán hàng đa kênh, OMS giúp đồng bộ đơn hàng từ nhiều kênh (website, sàn TMĐT, mạng xã hội, cửa hàng…) về một nơi duy nhất để quản lý hiệu quả.
Tham khảo: Phần mềm quản lý bán hàng TiVO
3. SOP – Standard Operating Procedure
Nghĩa: Quy trình vận hành tiêu chuẩn.
Giải thích:
- Là tập hợp các bước được chuẩn hóa để đảm bảo mọi nhân viên thực hiện công việc theo cùng một chuẩn mực, nhất quán và hiệu quả.
- Trong TMĐT, SOP có thể áp dụng cho xử lý đơn hàng, chăm sóc khách hàng, đóng gói, hoàn trả hàng, v.v.
Ví dụ:
SOP đóng gói hàng = kiểm tra sản phẩm → in hóa đơn → dán tem → niêm phong → gửi vận chuyển.
4. ETA – Estimated Time of Arrival
Nghĩa: Thời gian dự kiến hàng đến.
Giải thích:
- Là ước tính thời điểm mà đơn hàng hoặc kiện hàng sẽ đến tay người nhận.
- ETA thường hiển thị cho khách hàng trên website hoặc app theo dõi vận đơn.
Ví dụ:
“ETA: Giao hàng dự kiến vào 07/11/2025”
5. AOV – Average Order Value
Nghĩa: Giá trị trung bình mỗi đơn hàng.
Công thức: AOV = (Tổng doanh thu) / Tổng số đơn hàng
Giải thích:
- AOV là chỉ số giúp doanh nghiệp đo lường mức chi tiêu trung bình của mỗi khách hàng trong một đơn hàng.
- Mục tiêu của các chiến dịch bán hàng là tăng AOV (bằng gợi ý sản phẩm liên quan, bán kèm, combo, ưu đãi “mua thêm để được freeship”…).
Có thể bạn quan tâm: Thời của bán hàng đa kênh hợp nhất.
